lòng máng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần trũng, phần lõm xuống có hình dáng dài và hẹp giống như một cái máng: Dùng để miêu tả hình dạng của một vật hoặc bề mặt bị lõm xuống, kéo dài, tương tự như lòng (đáy) của một chiếc máng nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con kênh đào có hình lòng máng. (Con kênh được đào có hình dáng trũng và dài như lòng máng.)
- Phần đường bị mòn tạo thành một vệt lòng máng. (Mặt đường bị mòn lõm xuống thành một rãnh dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong miêu tả địa hình: Thường dùng để mô tả các đặc điểm tự nhiên hoặc nhân tạo có hình dáng tương tự.
- Thung lũng nhỏ có hình lòng máng giữa hai ngọn đồi. (Thung lũng nhỏ có hình dáng trũng và dài nằm giữa hai ngọn đồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Máng (danh từ): Vật có hình dáng dài, lòng trũng, dùng để đựng hoặc dẫn nước (ví dụ: máng nước cho heo ăn, máng xối).
- Rãnh (danh từ): Đường khía sâu và hẹp trên bề mặt.
- Trũng (tính từ/danh từ): Chỗ thấp, lõm xuống so với xung quanh.
Từ đồng nghĩa
- Hình máng: Có hình dáng giống cái máng.
- Lõm dài: Phần bị khuyết, lõm xuống theo chiều dài.
Ghi chú
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ hoặc cụm danh từ để miêu tả hình dáng, đặc biệt phổ biến trong văn miêu tả địa lý, xây dựng hoặc kỹ thuật.
- Trũng và dài như cái máng: Rãnh nước hình lòng máng.